độc đạo

độc đạo

Đây là độc đạo dẫn lên đỉnh núi, không có lối nào khác.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Con đường duy nhất, phương pháp duy nhất để đạt được mục tiêu nào đó: "độc đạo" chỉ một lối đi, một cách thức không sự lựa chọn nào khác để đi đến đích.
    • Lối đi riêng biệt, độc nhất: "độc đạo" cũng có thể ám chỉ một con đường đặc biệt, không giống với những lối thông thường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Đối với anh ấy, học tập độc đáo để thay đổi cuộc đời. (Đối với anh ấy, học tập con đường duy nhất để thay đổi cuộc đời.)
    • Đây độc đạo dẫn lên đỉnh núi, không lối nào khác. (Đây con đường duy nhất dẫn lên đỉnh núi, không lối nào khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đi trên con đường độc đạo": theo đuổi một phương pháp hoặc lý tưởng duy nhất, không sự thay thế.

    • Nhà khoa học đó đã đi trên con đường độc đạo của mình suốt nhiều năm. (Nhà khoa học đó đã theo đuổi con đường nghiên cứu duy nhất của mình suốt nhiều năm.)
  • "độc đạo tâm truyền": (thường dùng trong văn chương, triết lý) chỉ con đường, phương pháp đặc biệt được truyền thụ riêng.

    • Đó kíp độc đạo tâm truyền của môn phái. (Đó kíp đặc biệt được truyền thụ riêng của môn phái.)
Biến thể từ gần giống
  • Độc nhất (tính từ): duy nhất, chỉ một.

    • Đây cơ hội độc nhất. (Đây cơ hội duy nhất.)
  • Độc lộ (danh từ): con đường đơn độc, một mình (thường mang sắc thái cô đơn, lẻ loi hơn "độc đạo").

    • Anh ta bước đi trên con đường độc lộ. (Anh ta bước đi trên con đường đơn độc.)
Từ đồng nghĩa
  • Con đường duy nhất: cách diễn đạt gần nghĩa nhất.
  • Phương án bắt buộc: lựa chọn không thể tránh khỏi.
  • Độc nhấtnhị: (nhấn mạnh tính duy nhất, không cái thứ hai).
Từ trái nghĩa
  • Đa đạo: nhiều con đường, nhiều phương án.
  • Lưỡng lự: do dự giữa nhiều lựa chọn.
  • Phương án thay thế: lựa chọn khác.
Thành ngữ liên quan
  • "Một con đường không lối về": thường chỉ một quyết định hoặc hành động đã lựa chọn thì không thể quay đầu lại, phần tương đồng với tính chất "duy nhất" của "độc đạo".
    • Anh đã chọn con đường này, đó một con đường không lối về. (Anh đã chọn con đường này, đó một con đường không thể quay lại.)